併案 bìng àn · tinh án Hán Việt: tinh án · Pinyin: bìng àn Tổng quan Cấu tạo: 併 (tinh) + 案 (án)Pinyinbìng ànHán Việttinh ánCấu tạo併 + 案 · tinh + án nghĩa thành phần: tinh + án Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 合併相關的案件。如:「這兩個案子有關,可併案處理。」EngCihui 併案 bìng'àn n. a joint/combined case