併科 tinh khoa Hán Việt: tinh khoa Tổng quan Cấu tạo: 併 (tinh) + 科 (khoa)Hán Việttinh khoaCấu tạo併 + 科 · tinh + khoa nghĩa thành phần: tinh + khoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對於數罪俱發的犯人,並合施以其所犯各罪的刑罰,稱為「併科」。EngCihui 併科 ìngkē* attr. across disciplinesjaJMdict concurrent sentences