併網 bìng wǎng · tinh võng Hán Việt: tinh võng · Pinyin: bìng wǎng Tổng quan hoà lưới điện: lên lưới Cấu tạo: 併 (tinh) + 網 (võng)Pinyinbìng wǎngHán Việttinh võngCấu tạo併 + 網 · tinh + võng nghĩa thành phần: tinh + võng Nghĩa ViệtCihui hoà lưới điện: lên lưới