併線 bìng xiàn · tinh tuyến Hán Việt: tinh tuyến · Pinyin: bìng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 併 (tinh) + 線 (tuyến)Pinyinbìng xiànHán Việttinh tuyếnCấu tạo併 + 線 · tinh + tuyến nghĩa thành phần: tinh + tuyến