佶倔 jí jué · cát quật Hán Việt: cát quật · Pinyin: jí jué Tổng quan Cấu tạo: 佶 (cát) + 倔 (quật)Pinyinjí juéHán Việtcát quậtCấu tạo佶 + 倔 · cát + quật nghĩa thành phần: cát + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佶屈。Tân Hoa Tự Điển 1.佶屈。