佶屈 jí qū · cát khuất Hán Việt: cát khuất · Pinyin: jí qū Tổng quan Cấu tạo: 佶 (cát) + 屈 (khuất)Pinyinjí qūHán Việtcát khuấtCấu tạo佶 + 屈 · cát + khuất nghĩa thành phần: cát + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折,形容文字艰涩难懂。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折,形容文字艰涩难懂。