佶慄 jí lì · cát lật Hán Việt: cát lật · Pinyin: jí lì Tổng quan Cấu tạo: 佶 (cát) + 慄 (lật)Pinyinjí lìHán Việtcát lậtCấu tạo佶 + 慄 · cát + lật nghĩa thành phần: cát + lật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耸动貌; 战栗貌。Tân Hoa Tự Điển 1.耸动貌。 2.战栗貌。