佶聱 jí áo · cát ngao Hán Việt: cát ngao · Pinyin: jí áo Tổng quan Cấu tạo: 佶 (cát) + 聱 (ngao)Pinyinjí áoHán Việtcát ngaoCấu tạo佶 + 聱 · cát + ngao nghĩa thành phần: cát + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"佶屈聱牙"。