佷悖 hěn bèi Pinyin: hěn bèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凶狠而忤逆。 Cấu tạo: 佷 + 悖 (bội)Pinyinhěn bèiCấu tạo佷 + 悖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凶狠而忤逆。 Từ liên quan Gần nghĩa悖乱 · 悖妄 · 悖晦 · 悖理 · 悖缪 · 悖论 · 悖谬 · 悖逆