佷戾 hěn lì Pinyin: hěn lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凶狠而乖张。 Cấu tạo: 佷 + 戾 (lệ)Pinyinhěn lìCấu tạo佷 + 戾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凶狠而乖张。 Từ liên quan Gần nghĩa戾天 · 戾气 · 戾龙 · 佷1. · 佷2. · 佷強 · 佷强 · 佷悖