佷用

hěn yòng

Pinyin: hěn yòng

Tổng quan

Cấu tạo: + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠且剛愎自用。《後漢書.卷六○下.蔡邕傳》:「卓重邕才學,厚相遇待,每集讌,輒令邕鼓琴贊事,邕亦每存匡益。然卓多自佷用,邕恨其言少從。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚愎自用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚愎自用。