佹得佹失

guī dé guǐ shī

Pinyin: guī dé guǐ shī

Tổng quan

Cấu tạo: + (đắc) + + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 得失出於偶然。語本《列子.力命》:「佹佹成者,俏成也,初非成也;佹佹敗也,俏敗者也,初非敗也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佹:出于偶然的。指得失出于偶然。也指有得有失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓得与失皆出于偶然。 2.时而得,时而失。犹言有得有失。
  • Tân Hoa Tự Điển 佹出于偶然的。指得失出于偶然。

Eng

  • Cihui 佹得佹失 uǐdéguǐshī f.e. accidentally got, accidentally lost