佻佞

tiāo nìng điêu nịnh

Hán Việt: điêu nịnh · Pinyin: tiāo nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (nịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻佻巧佞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻佻巧佞。