佻佞

tiāo nìngđiêu nịnh

Hán Việt: điêu nịnh · Pinyin: tiāo nìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻佻巧佞。

Cấu tạo: 佻 (điêu) + 佞 (nịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻佻巧佞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佞臣 · 佻巧 · 佻薄 · 佻1. · 佻2. · 佻3. · 佞人 · 佞佛