佻撻

tiāo tà điêu thát

Hán Việt: điêu thát · Pinyin: tiāo tà

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"佻达"。 2.轻狂浮荡。