佻脫
điêu thoát
Hán Việt: điêu thoát · Pinyin: tiāo tuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻谩; 轻薄而活跃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻谩。 2.轻薄而活跃。
Eng
- Cihui 佻脫 iāotuō* v.p. frivolous and careless
Hán Việt: điêu thoát · Pinyin: tiāo tuō