佻謬 tiāo miù · điêu mậu Hán Việt: điêu mậu · Pinyin: tiāo miù Tổng quan Cấu tạo: 佻 (điêu) + 謬 (mậu)Pinyintiāo miùHán Việtđiêu mậuCấu tạo佻 + 謬 · điêu + mậu nghĩa thành phần: điêu + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻率荒谬。Tân Hoa Tự Điển 1.轻率荒谬。