佻躁

tiāo zào điêu táo

Hán Việt: điêu táo · Pinyin: tiāo zào

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻率急躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻率急躁。