佻輕 tiāo qīng · điêu khinh Hán Việt: điêu khinh · Pinyin: tiāo qīng Tổng quan Cấu tạo: 佻 (điêu) + 輕 (khinh)Pinyintiāo qīngHán Việtđiêu khinhCấu tạo佻 + 輕 · điêu + khinh nghĩa thành phần: điêu + khinh