佼人

jiǎo rén giảo nhân

Hán Việt: giảo nhân · Pinyin: jiǎo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佳人、美人。《詩經.陳風.月出》:「月出皎兮,佼人僚兮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美人。

Eng

  • Cihui 佼人 iǎorén n. a beauty