佼佼者
giảo giảo giả
Hán Việt: giảo giảo giả · Pinyin: jiǎo jiǎo zhě
Tổng quan
nhân vật nổi tiếng
美好、突出的人物。
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất sắc (người, công ty, v.v.)
- Tần suất từ nhân vật nổi tiếng , xuất sắc (người, công ty, v.v.); giảo giảo giả: người nổi bật/người xuất sắc/người tài ba; người xuất sắc; người tài ba
- Biên soạn 佼佼者 iǎojiǎozhě n. outstanding person M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美好、突出的人物。
Eng
- Cihui well-known figure; excellent (person, company etc)
- Tần suất từ 佼佼者 iǎojiǎozhě n. outstanding person M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict jmd. der weitaus überlegen ist