佼易 jiǎo yì · giảo dịch Hán Việt: giảo dịch · Pinyin: jiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 佼 (giảo) + 易 (dịch)Pinyinjiǎo yìHán Việtgiảo dịchCấu tạo佼 + 易 · giảo + dịch nghĩa thành phần: giảo + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好和悦。Tân Hoa Tự Điển 1.美好和悦。