使中止 sử trung chỉ Hán Việt: sử trung chỉ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 中 (trung) + 止 (chỉ)Hán Việtsử trung chỉCấu tạo使 + 中 + 止 · sử + trung + chỉ nghĩa thành phần: sử + trung + chỉ Nghĩa EngCihui adjourn