使事 shǐ shì · sử sự Hán Việt: sử sự · Pinyin: shǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 事 (sự)Pinyinshǐ shìHán Việtsử sựCấu tạo使 + 事 · sử + sự nghĩa thành phần: sử + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文中引用典故。Tân Hoa Tự Điển 1.诗文中引用典故。