使人

shǐ rén sử nhân

Hán Việt: sử nhân · Pinyin: shǐ rén

Tổng quan

khiến người

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiến người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佣人,奴仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佣人,奴仆。

Eng

  • Cihui 使人 shǐrén v.o. cause people to be | ∼ nánshòu make people feel bad