使人

shǐ rénsử nhân

Hán Việt: sử nhân · Pinyin: shǐ rén

Tổng quan

khiến người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佣人,奴仆。

Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khiến ai
  • VietPhrases khiến người
  • Tần suất từ khiến người
  • Biên soạn 使人 shǐrén v.o. cause people to be

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佣人,奴仆。

Eng

  • Cihui 使人 shǐrén v.o. cause people to be; ∼ nánshòu make people feel bad
  • Tần suất từ 使人 shǐrén v.o. cause people to be , ∼ nánshòu make people feel bad

Đức

  • Handedict jmdm. etw. ermöglichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

使人痒 · 使人信服 · 使人兴奋 · 使人原谅 · 使人工化 · 使人恶心 · 使人想起 · 使人格化