使介 shǐ jiè · sử giới Hán Việt: sử giới · Pinyin: shǐ jiè Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 介 (giới)Pinyinshǐ jièHán Việtsử giớiCấu tạo使 + 介 · sử + giới nghĩa thành phần: sử + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副使,使者的辅佐; 指奉命出使的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.副使,使者的辅佐。 2.指奉命出使的官员。