使伏 sử phục Hán Việt: sử phục Tổng quan đặt úp sấp (bàn tay...); quay sấp Cấu tạo: 使 (sử) + 伏 (phục)Hán Việtsử phụcCấu tạo使 + 伏 · sử + phục nghĩa thành phần: sử + phục Nghĩa ViệtCihui đặt úp sấp (bàn tay...); quay sấp