使伏 sử phục Hán Việt: sử phục Tổng quan đặt úp sấp (bàn tay...); quay sấp Cấu tạo: 使 (sử) + 伏 (phục)Hán Việtsử phụcTừ loạiđộngCấu tạo使 + 伏 · sử + phục nghĩa thành phần: sử + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 úp xuốngMainlandKaggle Zh-Vi pronate Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧