使作

shǐ zuò sử tác

Hán Việt: sử tác · Pinyin: shǐ zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹作弄; 支配;摆布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹作弄。 2.支配;摆布。