使俯 sử phủ Hán Việt: sử phủ Tổng quan đặt úp sấp (bàn tay...); quay sấp Cấu tạo: 使 (sử) + 俯 (phủ)Hán Việtsử phủTừ loạiđộngCấu tạo使 + 俯 · sử + phủ nghĩa thành phần: sử + phủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm sấp xuốngMainlandKaggle Zh-Vi pronate Từ liên quan Gần nghĩa使俯伏 · 使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使冲 · 使出 · 使动