使冲
sử xung
Hán Việt: sử xung
Tổng quan
(thông tục) cây bấc, vật vô giá trị, sự xông lên; sự cuốn đi (của dòng nước), sự đổ xô vào (đi tìm vàng, mua một cái gì...), sự vội vàng, sự gấp, sự dồn lên đột ngột, luồng (hơi), (quân sự) cuộc tấn c
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xông
Mainland
- Kaggle Zh-Vi rush
Eng
- Cihui rush