使出
sử xuất
Hán Việt: sử xuất · Pinyin: shǐ chū
Tổng quan
sử dụng | phát huy
Nghĩa
Việt
- Cihui sử dụng | phát huy
Eng
- CC-CEDICT to use|to exert
- Cihui to use; to exert
Hán Việt: sử xuất · Pinyin: shǐ chū
sử dụng | phát huy