使出

shǐ chūsử xuất

Hán Việt: sử xuất · Pinyin: shǐ chū

Tổng quan

sử dụng

Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát huy
  • Biên soạn 使出 shǐchū* r.v. use; exert

Eng

  • Cihui to use; to exert

Từ liên quan

Gần nghĩa

使出坞 · 使出局 · 使出汗 · 使出现 · 使出神 · 使出血 · 使出轨 · 使丑