使分馏 sử phân lựu Hán Việt: sử phân lựu Tổng quan (hoá học) cắt phân đoạn Cấu tạo: 使 (sử) + 分 (phân) + 餾 (lựu)Hán Việtsử phân lựuTừ loạiđộngCấu tạo使 + 分 + 餾 · sử + phân + lựu nghĩa thành phần: sử + phân + lựu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh chếMainlandKaggle Zh-Vi dephlegmate Từ liên quan Gần nghĩa使分开 · 使分散 · 使分流 · 使分离 · 使分裂 · 使分解 · 分馏的 · 使分离的