使分餾

sử phân lựu

Hán Việt: sử phân lựu

Tổng quan

(hoá học) cắt phân đoạn

Cấu tạo: 使 (sử) + (phân) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) cắt phân đoạn