使劇烈

sử kịch liệt

Hán Việt: sử kịch liệt

Tổng quan

mài, vót cho nhọn, mài sắc, làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm, (âm nhạc) đánh dấu thăng

Cấu tạo: 使 (sử) + (kịch) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mài, vót cho nhọn, mài sắc, làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm, (âm nhạc) đánh dấu thăng