使加劇

sử gia kịch

Hán Việt: sử gia kịch

Tổng quan

làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn), làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận

Cấu tạo: 使 (sử) + (gia) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn), làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận