使勁

shǐ jìn sử kính

Hán Việt: sử kính · Pinyin: shǐ jìn

Tổng quan

dốc hết sức lực

Cấu tạo: 使 (sử) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc hết sức lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用力。如:「警察使勁把門踢開,衝進屋內逮捕嫌犯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用力。

Eng

  • CC-CEDICT to exert all one's strength
  • Cihui to exert all one's strength