使効 shǐ xiào·sử hiệu Hán Việt: sử hiệu · Pinyin: shǐ xiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.南宋时民兵名称。 Cấu tạo: 使 (sử) + 効 (hiệu)Pinyinshǐ xiàoHán Việtsử hiệuCấu tạo使 + 効 · sử + hiệu nghĩa thành phần: sử + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.南宋时民兵名称。 Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动