使昇華
sử thăng hoa
Hán Việt: sử thăng hoa
Tổng quan
(hoá học) thăng hoa, (hoá học) phần thăng hoa, (hoá học) làm thăng hoa, lọc, làm cho trong sạch, lý tưởng hoá, (hoá học) thăng hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) thăng hoa, (hoá học) phần thăng hoa, (hoá học) làm thăng hoa, lọc, làm cho trong sạch, lý tưởng hoá, (hoá học) thăng hoa