使厚

sử hậu

Hán Việt: sử hậu

Tổng quan

sự dày đặc, chất (vật) làm cho đặc (xúp...), chỗ đông người; chỗ dày đặc

Cấu tạo: 使 (sử) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dày đặc, chất (vật) làm cho đặc (xúp...), chỗ đông người; chỗ dày đặc