使君灘 shǐ jūn tān · sử quân than Hán Việt: sử quân than · Pinyin: shǐ jūn tān Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 君 (quân) + 灘 (than)Pinyinshǐ jūn tānHán Việtsử quân thanCấu tạo使 + 君 + 灘 · sử + quân + than nghĩa thành phần: sử + quân + than