使嗾 shǐ sǒu·sử thốc Hán Việt: sử thốc · Pinyin: shǐ sǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用口发声来指使狗。 Cấu tạo: 使 (sử) + 嗾 (thốc)Pinyinshǐ sǒuHán Việtsử thốcCấu tạo使 + 嗾 · sử + thốc nghĩa thành phần: sử + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用口发声来指使狗。EngJMdict instigationjaJMdict 使嗾(しそう) Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动