使嗾

shǐ sǒu sử thốc

Hán Việt: sử thốc · Pinyin: shǐ sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用口发声来指使狗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用口发声来指使狗。

ja

  • JMdict instigation