使团

shǐ tuánsử đoàn

Hán Việt: sử đoàn · Pinyin: shǐ tuán

Tổng quan

phái đoàn ngoại giao

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由一国派驻在另一国的外交或军事代表团。

Cấu tạo: 使 (sử) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 使團 hǐtuán* p.w. diplomatic mission/corps

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.由一国派驻在另一国的外交或军事代表团。

Eng

  • Cihui diplomatic mission

Đức

  • Handedict diplomatisches Korps

other

  • Nguồn khác Chỉ chung các nhân viên ngoại giao các nước ngoài hiện nay đang trú ngụ tại nước mình. Ngày nay là Ngoại giao đoàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动