使均 sử quân Hán Việt: sử quân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 均 (quân)Hán Việtsử quânCấu tạo使 + 均 · sử + quân nghĩa thành phần: sử + quân Nghĩa EngCihui equalise