使壞

shǐ huài sử hoại

Hán Việt: sử hoại · Pinyin: shǐ huài

Tổng quan

chơi xấu | nghịch ngợm

Cấu tạo: 使 (sử) + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi xấu | nghịch ngợm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運用心機、詭計來破壞別人。如:「千萬別使壞,舉頭三尺有神明。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出坏主意;耍花招。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出坏主意;耍花招。

Eng

  • CC-CEDICT to play dirty tricks|to be up to mischief
  • Cihui to play dirty tricks; to be up to mischief