使頭

shǐ tóu sử đầu

Hán Việt: sử đầu · Pinyin: shǐ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋元明时奴仆对家主的称呼; 用于称上司以至国主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋元明时奴仆对家主的称呼。 2.用于称上司以至国主。