使媽 shǐ mā · sử mụ Hán Việt: sử mụ · Pinyin: shǐ mā Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 媽 (mụ)Pinyinshǐ māHán Việtsử mụCấu tạo使 + 媽 · sử + mụ nghĩa thành phần: sử + mụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保姆,女佣。Tân Hoa Tự Điển 1.保姆,女佣。