使嫩 sử nộn Hán Việt: sử nộn Tổng quan làm cho (thịt) mềm hơn (bằng cách giần ) Cấu tạo: 使 (sử) + 嫩 (nộn)Hán Việtsử nộnCấu tạo使 + 嫩 · sử + nộn nghĩa thành phần: sử + nộn Nghĩa ViệtCihui làm cho (thịt) mềm hơn (bằng cách giần )