使完蛋 sử hoàn đản Hán Việt: sử hoàn đản Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 完 (hoàn) + 蛋 (đản)Hán Việtsử hoàn đảnCấu tạo使 + 完 + 蛋 · sử + hoàn + đản nghĩa thành phần: sử + hoàn + đản Nghĩa EngCihui do for