使客觀

sử khách quan

Hán Việt: sử khách quan

Tổng quan

sự làm thành khách quan, sự thể hiện khách quan, sự làm thành cụ thể; sự thể hiện cụ thể

Cấu tạo: 使 (sử) + (khách) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm thành khách quan, sự thể hiện khách quan, sự làm thành cụ thể; sự thể hiện cụ thể