使家

shǐ jiā sử gia

Hán Việt: sử gia · Pinyin: shǐ jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指观察使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指观察使。