使宿營

sử túc doanh

Hán Việt: sử túc doanh

Tổng quan

cho (quân...) cắm trại, cắm trại (quân...)

Cấu tạo: 使 (sử) + 宿 (túc) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho (quân...) cắm trại, cắm trại (quân...)