使富 sử phú Hán Việt: sử phú Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 富 (phú)Hán Việtsử phúCấu tạo使 + 富 · sử + phú nghĩa thành phần: sử + phú Nghĩa EngCihui richen